Bảng giá

Bảng báo giá chi tiết dịch vụ cho thuê xe tổng hợp năm 2019

TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH ĐỒNG NAI
Biên Hoà Tỉnh Đồng Nai406h1,300,0001,400,000
Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai8010h1,700,0001,800,000
Định Quán Tỉnh Đồng Nai11012h1,750,0001,900,000
Long Khánh Tỉnh Đồng Nai8010h1,700,0001,800,000
Long Thành Tỉnh Đồng Nai508h1,300,0001,400,000
Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai408h1,300,0001,400,000
Tân Phú Tỉnh Đồng Nai12012h1,750,0001,900,000
Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai6510h1,400,0001,500,000
Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai509h1,400,0001,500,000
Vĩnh Cữu Tỉnh Đồng Nai609h1,500,0001,600,000
Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai9511h1,700,0001,800,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU
Tân Thành Tỉnh BÀ RỊA VŨNG TÀU9011h1,600,0001,750,000
Bà Rịa Tỉnh BÀ RỊA VŨNG TÀU11012h1,700,0001,850,000
Châu Đức Tỉnh BÀ RỊA VŨNG TÀU10011h1,700,0001,850,000
Đất Đỏ Tỉnh BÀ RỊA VŨNG TÀU12011h1,700,0001,850,000
Long Điền Tỉnh BÀ RỊA VŨNG TÀU12011h1,700,0001,850,000
Vũng Tàu12012h1,800,0001,900,000
Xuyên Mộc Tỉnh BÀ RỊA VŨNG TÀU14012h2,000,0002,160,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/
THỊ XÃ
SỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH Tỉnh AN GIANG
An Phú Tỉnh AN GIANG2751 chiều2,900,0003,100,000
Châu Đốc Tỉnh AN GIANG2501 chiều2,700,0002,900,000
Châu Phú Tỉnh AN GIANG2401 chiều2,600,0002,800,000
Châu Thành Tỉnh AN GIANG2301 chiều2,600,0002,800,000
Chợ Mới Tỉnh AN GIANG20014h2,900,0003,100,000
Long Xuyên Tỉnh AN GIANG19614h2,900,0003,100,000
Phú Tân Tỉnh AN GIANG2301 chiều2,500,0002,800,000
Tân Châu Tỉnh AN GIANG2301 chiều2,500,0002,800,000
Tịnh Biên Tỉnh AN GIANG2701 chiều2,700,0002,900,000
Tri Ôn Tỉnh AN GIANG2501 chiều2,700,0002,900,000
Thoại Sơn Tỉnh AN GIANG2301 chiều2,600,0002,800,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH BÌNH DƯƠNG
Bến Cát Tỉnh Bình Dương509h1,500,0001,600,000
Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương8010h1,500,0001,600,000
Dĩ An Tỉnh Bình Dương307h1,400,0001,500,000
Phú Giáo Tỉnh Bình Dương7010h1,500,0001,600,000
Tân Uyên Tỉnh Bình Dương509h1,500,0001,600,000
Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương307h1,400,0001,500,000
Thuận An Tỉnh Bình Dương307h1,400,0001,500,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH BÌNH PHƯỚC
Bình Long Tỉnh Bình Phước12513h1,750,0001,900,000
Bù Đăng Tỉnh Bình Phước16013h1,950,0002,100,000
Bù Đốp Tỉnh Bình Phước17013h2,000,0002,200,000
Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước1901 chiều2,200,0002,400,000
Đồng Phú Tỉnh Bình Phước11211h1,750,0001,900,000
Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước10311h1,700,0001,800,000
Hớn Quản Tỉnh Bình Phước10311h1,750,0001,800,000
Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước12512h1,750,0001,900,000
Phước Long Tỉnh Bình Phước15013h1,950,0002,100,000
Chơn Thành Tỉnh Bình Phước8211h2,300,0002,500,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH BÌNH THUẬN
Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận2501 chiều2,700,0002,900,000
Đức Linh Tỉnh Bình Thuận15012h2.200.0002.400.000
Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận17013h2,500,0002,700,000
Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận2141 chiều2,800,0003,000,000
Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận1701 chiều2,800,0003,000,000
La Gi Tỉnh Bình Thuận16013h2,600,0002,800,000
Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận2001 chiều2,800,0003,000,000
Mũi Né Tỉnh Bình Thuận2201 chiều2,950,0003,200,000
Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận1651 chiều2,500,0002,700,000
Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận2901 chiều3,500,0003,800,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH BẾN TRE
Ba Tri11212h1,700,0001,800,000
Bến Tre8111h1,600,0001,700,000
Bình Đại11512h1,700,0001,800,000
Châu Thành7511h1,600,0001,700,000
Chợ Lách10112h1,700,0001,800,000
Giồng Trôm10012h1,700,0001,800,000
Mỏ Cày Bắc9512h1,700,0001,800,000
Mỏ Cày Nam9512h1,700,0001,800,000
Thạnh Phú14013h1,850,0002,000,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH CÀ MAU
Cần Đước Tỉnh Cà Mau3351 chiều3,500,0003,800,000
Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau3201 chiều3,500,0003,800,000
Năm Căn Tỉnh Cà Mau3601 chiều3,850,0004,150,000
Ngọc Hiền Tỉnh Cà Mau3601 chiều3,850,0004,150,000
Phú Tân Tỉnh Cà Mau3601 chiều3,850,0004,150,000
Thới Bình Tỉnh Cà Mau2901 chiều3,350,0003,550,000
Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau3301 chiều3,500,0003,800,000
U Minh Tỉnh Cà Mau3401 chiều3,700,0004,150,000
Cà Mau Tỉnh Cà Mau3001 chiều3,350,0003,550,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH CẦN THƠ
Bình Thuỷ Tỉnh Cần Thơ16013h1,850,0002,000,000
Cái Răng Tỉnh Cần Thơ16013h1,850,0002,000,000
Cờ Đỏ Tỉnh Cần Thơ2101 chiều2,200,0002,400,000
Ninh Kiều Tỉnh Cần Thơ16013h1,850,0002,000,000
Ô Môn Tỉnh Cần Thơ18013h2,200,0002,700,000
Phong Điền Tỉnh Cần Thơ17013h1,950,0002,100,000
Thốt Nốt Tỉnh Cần Thơ18013h2,000,0002,200,000
Thới Lai Tỉnh Cần Thơ19013h2,200,0002,400,000
Vĩnh Thạnh Tỉnh Cần Thơ19013h2,200,0002,400,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH BẠC LIÊU
Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu2181 chiều3,000,0003,200,000
Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu3201 chiều3,000,0003,200,000
Gia Rai Tỉnh Bạc Liêu2801 chiều3,300,0003,550,000
Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu2811 chiều3,300,0003,550,000
Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu2431 chiều3,000,0003,200,000
Phước Long Tỉnh Bạc Liêu2401 chiều3,000,0003,200,000
Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu2501 chiều3,000,0003,200,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH ĐĂK LĂK
Buôn Đôn Tỉnh Đăk Lăk3501 chiều3,600,0003,900,000
Buôn Hồ Tỉnh Đăk Lăk3721 chiều3,800,0004,100,000
Buôn Ma Thuột Tỉnh Đăk Lăk3331 chiều3,400,0003,700,000
Cư Kuin Tỉnh Đăk Lăk3701 chiều3,800,0004,100,000
Cư M’gar Tỉnh Đăk Lăk3701 chiều3,800,0004,100,000
Ea H’leo Tỉnh Đăk Lăk4501 chiều4,500,0004,900,000
Ea Kar Tỉnh Đăk Lăk3901 chiều4,000,0004,300,000
Ea Súp Tỉnh Đăk Lăk3801 chiều4,000,0004,300,000
Krong Ana Tỉnh Đăk Lăk3641 chiều3,800,0004,100,000
Krong Bông Tỉnh Đăk Lăk3771 chiều3,800,0004,100,000
Krong Buk Tỉnh Đăk Lăk3851 chiều4,000,0004,300,000
Krong Năng Tỉnh Đăk Lăk3931 chiều4,000,0004,300,000
Krong Păk Tỉnh Đăk Lăk3771 chiều4,800,0004,100,000
Lắk Tỉnh Đăk Lăk3331 chiều3,400,0003,700,000
M’Đrăk Tỉnh Đăk Lăk4371 chiều4,350,0004,700,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH ĐỒNG THÁP
Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp15012h1,850,0002,000,000
Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp13512h1,700,0001,800,000
Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp18513h2,050,0002,200,000
Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp15513h1,850,0002,000,000
Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp17513h1,950,0002,100,000
Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp14512h1,750,0001,900,000
Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp15012h1,850,0002,000,000
Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp18013h2,050,0002,200,000
Thành Bình Tỉnh Đồng Tháp17013h1,950,0002,100,000
Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp12012h1,600,0001,700,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH GIA LAI
An Khê Tỉnh Gia Lai5271 chiều5,450,0005,900,000
Ayun Pa Tỉnh Gia Lai4501 chiều4,700,0005,100,000
Chư Păh Tỉnh Gia Lai5201 chiều5,250,0005,700,000
Chư Prong Tỉnh Gia Lai4711 chiều4,900,0005,300,000
Chư Pưh Tỉnh Gia Lai4601 chiều4,900,0005,300,000
Chư Sê Tỉnh Gia Lai4701 chiều4,900,0005,300,000
Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai5401 chiều5,450,0005,900,000
Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai5121 chiều5,250,0005,700,000
Đức Cơ Tỉnh Gia Lai4751 chiều4,900,0005,300,000
La Grai Tỉnh Gia Lai5071 chiều5,250,0005,700,000
La Pa Tỉnh Gia Lai4541 chiều4,700,0005,100,000
Kbang Tỉnh Gia Lai5551 chiều5,650,0006,100,000
Kông Chro Tỉnh Gia Lai5001 chiều5,100,00005,500,0000
Krong Pa Tỉnh Gia Lai4801 chiều4,900,0005,300,000
Mang Yang Tỉnh Gia Lai5301 chiều5,450,0005,900,000
Phú Thiện Tỉnh Gia Lai4701 chiều4,900,0005,300,000
Pleiku Tỉnh Gia Lai5051 chiều5,250,0005,700,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH HẬU GIANG
Châu Thành Tỉnh Hậu Giang1751 chiều1,850,0002,000,000
Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang1801 chiều1,850,0002,000,000
Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang2041 chiều2,030,0002,200,000
Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang1851 chiều1,950,0002,100,000
Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang1911 chiều1,950,0002,100,000
Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang2011 chiều2,030,0002,200,000
Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang2021 chiều2,030,0002,300,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH KHÁNH HOÀ
Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa3931 chiều3,870,0004,200,000
Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa3761 chiều3,680,0004,000,000
Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa4131 chiều3,780,0004,100,000
Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa4101 chiều3,780,0004,100,000
Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa3901 chiều3,870,0004,200,000
Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa4411 chiều4,160,0004,500,000
Ninh Hoà Tỉnh Khánh Hòa4431 chiều4,160,0004,500,000
Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa4701 chiều4600,0005,000,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH KIÊN GIANG
An Biên Tỉnh Kiên Giang2511 chiều2,600,0002,800,000
An Minh Tỉnh Kiên Giang2781 chiều2,700,0002,900,000
Châu Thành Tỉnh Kiên Giang2361 chiều2,500,0002,700,000
Giang Thành Tỉnh Kiên Giang2851 chiều2,900,0003,100,000
Giông Riềng Tỉnh Kiên Giang2261 chiều2,500,0002,700,000
Gò Quao Tỉnh Kiên Giang2231 chiều2,500,0002,700,000
Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang3091 chiều3,300,0003,050,000
Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang2651 chiều2,700,0002,900,000
Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang2811 chiều2,900,0003,100,000
Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang2371 chiều2,500,0002,700,000
Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang2041 chiều2,200,0002,400,000
U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang2771 chiều2,700,0002,900,000
Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang3001 chiều3,050,0003,300,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH KON TUM
Đăk Tô Tỉnh Kon Tum6201 chiều6,350,0006,900,000
Kon Plông Tỉnh Kon Tum6201 chiều6,350,0006,900,000
Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum6001 chiều6,350,0006,900,000
Kon Tum Tỉnh Kon Tum5561 chiều6,100,0006,600,000
Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum6171 chiều6,350,0006,900,000
Sa Thầy Tỉnh Kon Tum5831 chiều6,200,0006,700,000
Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum6411 chiều6,800,0007,400,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH LONG AN
Bến Lức Tỉnh Long An406h1,300,0001,400,000
Cần Đước Tỉnh Long An406h1,300,0001,400,000
Cần Giuộc Tỉnh Long An256h1,200,0001,300,000
Châu Thành Tỉnh Long An709h1,400,0001,500,000
Đức Hoà Tỉnh Long An456h1,300,0001,400,000
Đức Huệ Tỉnh Long An609h1,400,0001,400,000
Kiến Tường Tỉnh Long An12412h1,700,0001,800,000
Mộc Hoá Tỉnh Long An13012h1,700,0001,800,000
Tân An Tỉnh Long An559h1,300,0001,400,000
Tân Hưng Tỉnh Long An15512h1,750,0001,900,000
Tân Thạnh Tỉnh Long An9510h1,500,0001,600,000
Tân Trụ Tỉnh Long An609h1,300,0001,400,000
Thạnh Hoá Tỉnh Long An7710h1,400,0001,500,000
Thủ Thừa Tỉnh Long An456h1,300,0001,400,000
Vĩnh Hưng Tỉnh Long An14012h1,750,0001,900,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH LÂM ĐỒNG
Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng2051 chiều2,300,0002,500,000
Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng1901 chiều2,300,0002,500,000
Cát Tiên Tỉnh Lâm Đồng1851 chiều2,200,0002,400,000
Di Linh Tỉnh Lâm Đồng2251 chiều2,400,0002,600,000
Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng3001 chiều3,050,0003,300,000
Đạ Hoai Tỉnh Lâm Đồng1451 chiều1,950,0002,100,000
Đạ Tèh Tỉnh Lâm Đồng1651 chiều2,000,0002,200,000
Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng3301 chiều3,350,0003,600,000
Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng2851 chiều2,950,0003,200,000
Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng2701 chiều2,900,0003,100,000
Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng3071 chiều3,150,0003,400,000
Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng2801 chiều2,900,0003,100,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH NINH THUẬN
Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận3721 chiều3,700,0004,000,000
Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận3731 chiều3,700,0004,000,000
Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận3361 chiều3,600,0003,900,000
Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận3681 chiều3,700,0004,000,000
Phan Rang Tỉnh Ninh Thuận3361 chiều3,600,0003,900,000
Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận3601 chiều3,700,0004,000,000
Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận1601 chiều2.200.0002,400,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH SÓC TRĂNG
Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng2071 chiều2,500,0002,700,000
Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng1801 chiều2,200,0002,360,000
Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng2011 chiều2,500,0002,700,000
Long Phú Tỉnh Sóc Trăng2301 chiều2,300,0002,950,000
Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng2281 chiều2,700,0002,950,000
Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng2291 chiều2,700,0002,950,000
Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng2261 chiều2,700,0002,950,000
Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng2221 chiều2,700,0002,950,000
Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng2411 chiều2,700,0002,950,000
Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng2371 chiều2,700,0002,950,000
Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng2601 chiều2,700,0002,950,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH TIỀN GIANG
Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang9011h1,500,0001,600,000
Cái Bè Tỉnh Tiền Giang10512h1,600,0001,700,000
Châu Thành Tỉnh Tiền Giang7511h1,400,0001,500,000
Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang8811h1,500,0001,600,000
Gò Công Tỉnh Tiền Giang5010h1,400,0001,500,000
Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang6210h1,400,0001,500,000
Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang10512h1,600,0001,700,000
Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang7012h1,600,0001,700,000
Tân Phước Đông Tỉnh Tiền Giang7510h1,400,0001,500,000
Tân Phước Tỉnh Tiền Giang7510h1,400,0001,500,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH TRÀ VINH
Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh18514h2,400,0002,650,000
Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh15412h2,330,0002,530,000
Châu Thành Tỉnh Trà Vinh13112h1,900,0002,100,000
Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh18014h2,400,0002,650,000
Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh15012h2,350,0002,550,000
Trà Cú Tỉnh Trà Vinh17013h2,400,0002,650,000
Càng Long Tỉnh Trà Vinh13012h1,900,0002,100,000
Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh12812h1,900,0002,100,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH TÂY NINH
Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh8010h1,400,0001,500,000
Châu Thành Tỉnh Tây Ninh10712h1,600,0001,700,000
Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh10212h1,600,0001,700,000
Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh6510h1,400,0001,500,000
Hoà Thành Tỉnh Tây Ninh10012h1,600,0001,700,000
Tân Biên Tỉnh Tây Ninh14013h1,750,0001,900,000
Tân Châu Tỉnh Tây Ninh12512h1,700,0001,800,000
Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh10212h1,600,0001,700,000
Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh609h1,300,0001,400,000
TÊN THÀNH PHỐ, QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃSỐ KM TỪ TP.HCMNGÀYGIÁ XE 4 CHỖGIÁ XE 7 CHỖ
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI TỈNH VĨNH LONG
Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long16513h2,050,0002,200,000
Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long13112h1,750,0001,900,000
Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long15013h2,050,0002,200,000
Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long15413h2,05,0002,200,000
Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long17313h2,200,0002,400,000
Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long13112h1,750,0001,900,000
Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long14513h1,950,0002,100,000
Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long16513h2,050,0002,200,000

Dịch vụ của Thuê xe Sài Gòn bao gồm:

NHẬN BÁO GIÁ 0346.02.76.79